phế mạc

phế mạc

Người bệnh được chẩn đoán viêm phế mạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng bao phủ phổi: "phế mạc" lớp màng mỏng, bao bọc bên ngoài phổi lót mặt trong của khoang ngực, chức năng bảo vệ tạo điều kiện cho phổi di động dễ dàng khi hô hấp. Trong giải phẫu, thuật ngữ này tương ứng với "pleura" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phế mạc vai trò quan trọng trong việc bôi trơn bề mặt phổi. (Phế mạc giúp phổi trượt nhẹ nhàng trong lồng ngực khi thở.)
    • Viêm phế mạc bệnh thường gặp, gây đau ngực khó thở. (Tình trạng viêm lớp màng bao phổi dẫn đến các triệu chứng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phế mạc thành": lớp ngoài của phế mạc, dính vào thành ngực.

    • Phế mạc thành tiếp xúc trực tiếp với xương sườn hoành. (Lớp màng ngoài cùng của phế mạc nằm sát với các cấu trúc xung quanh.)
  • "phế mạc tạng": lớp trong của phế mạc, dính trực tiếp vào bề mặt phổi.

    • Phế mạc tạng bám chặt vào nhu phổi. (Lớp màng trong cùng của phế mạc liên kết chặt với phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Màng phổi (danh từ): cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn của "phế mạc" trong đời sống.

    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tràn dịch màng phổi. (Bác sĩ xác định chất lỏng tích tụ trong khoang màng phổi.)
  • Phế nang (danh từ): túi nhỏ trong phổi, nơi trao đổi khíkhông phải màng nhưng liên quan đến hệ hô hấp.

    • Phế nang nơi oxy đi vào máu carbon dioxide thoát ra. (Phế nang thực hiện chức năng trao đổi khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Màng phổi: từ thông dụng, đồng nghĩa với "phế mạc" trong y học.
  • phổi: không chính xác " phổi" chỉ toàn bộ cơ quan, không phải màng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phế mạc" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.